tiểu đệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ dùng để tự xưng một cách khiêm tốn với bạn bè (cũ): "Tiểu đệ" là một đại từ nhân xưng khiêm tốn, dùng để chỉ bản thân người nói (nam giới) khi giao tiếp với bạn bè, thể hiện sự tôn trọng và coi mình ở vai dưới, vai em. Từ này thường được dùng trong văn chương cổ hoặc trong các tình huống giao tiếp mang tính chất trang trọng, lịch sự theo phong cách xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiểu đệ xin kính chào các huynh. (Tôi (khiêm tốn tự xưng) xin kính chào các anh.)
- Việc này, tiểu đệ thật sự chưa rõ. (Việc này, tôi thật sự chưa biết rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong thư tín hoặc đối thoại văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các bức thư, tác phẩm văn học cổ điển, hoặc trong lời thoại của các nhân vật lịch sử để thể hiện sự khiêm nhường và lễ nghi.
- Thư gửi huynh trưởng, tiểu đệ kính báo... (Thư gửi anh cả, tôi kính báo...)
Biến thể và từ gần giống
- Huynh (danh từ): Anh (cách gọi tôn kính người bạn nam lớn tuổi hơn hoặc có vai vế cao hơn).
- Tại hạ (danh từ): Tôi (một đại từ khiêm tốn khác dùng để tự xưng, thường trong võ lâm hoặc bối cảnh cổ).
- Bần đạo (danh từ): Kẻ tu hành này (cách tự xưng khiêm tốn của người tu đạo).
Từ đồng nghĩa
- Tôi (đại từ): Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, phổ thông và trung tính hơn.
- Kẻ hèn này (cụm danh từ): Cách nói khiêm tốn, nhún mình.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất cổ, ít dùng hiện đại: "Tiểu đệ" là từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử, hoặc các tình huống giao tiếp có chủ ý tạo không khí xưa.
- Giới tính: Từ này thường dành cho nam giới tự xưng.
- Sắc thái: Mang sắc thái khiêm tốn, lịch sự, có phần khách sáo và cổ kính.
- Từ dùng để tự xưng một cách khiêm tốn với bè bạn (cũ).